
Mayckel Lahdo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Malmo FF.
Tiểu sử Mayckel Lahdo
Mayckel Lahdo là tiền đạo người Sweden, hiện thi đấu cho Malmo FF, sinh ngày 31/12/2002 và 23 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Mayckel Lahdo có 3 trận ra sân với tổng 138 phút tại Allsvenskan Thụy Điển. Giá trị thị trường hiện là 2,7 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ AZ Alkmaar đến Malmo FF vào ngày 30/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 30/08/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
138Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 3 | 1 | 138 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 86% | 68% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/53 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 8/10 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 5/6 | — | 6,74 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/14 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 21/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7/9 | 1 | 4/9 | Đ | 6,02 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | T 3-2 | 31 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 1 | 4/6 | — | 7,78 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 0/4 | — | 6,80 |
| 02/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 29 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 5/9 | — | 6,91 |
| 18/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 1,3 triệu € |
| 22/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 23 | 2,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | AZ Alkmaar | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Brondby IF | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | AZ Alkmaar | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | FC Nantes | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 12/08/2025 | AZ Alkmaar | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hammarby | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/11/2021 | Hammarby TFF | Hammarby | Cho mượn | — |
| 28/02/2021 | Hammarby | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Hammarby U19 | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | IK Frej Taby | Hammarby U19 | Cho mượn | — |
| 14/07/2020 | Hammarby U19 | IK Frej Taby | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Hammarby IF U17 | Hammarby U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Hammarby IF Youth | Hammarby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Djurgårdens IF Jugend | Hammarby IF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật55
- Tư duy60
- Sức mạnh30
- Thể lực33