Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxime Dominguez

MaritimoTiền vệSUI
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Maxime Dominguez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Maritimo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—521800011185%33%105,02
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—118400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/67 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxime Dominguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-2660100116/2002/6—6,38
19/09/2026Primeira Liga@ Gil VicenteH 1-1670011021/2422/3—6,59
15/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseB 1-3450000019/2101/7V6,12
06/09/2026Primeira Ligavs BenficaB 0-3100000—0———
22/08/2026Primeira Ligavs ViseuH 2-21000001/201/2—6,00
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceH 1-111000005/60——6,57
16/05/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinH 3-31000004/600/1—5,73
12/05/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomH 0-0dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinH 0-0580010022/2402/3—7,04
26/04/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinH 1-1810000131/3946/10—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20141825 nghìn €
11/09/201418250 nghìn €
14/12/201418300 nghìn €
17/12/201519300 nghìn €
15/07/201620400 nghìn €
19/12/201620400 nghìn €
11/07/201721400 nghìn €
07/01/201821400 nghìn €
23/04/201822400 nghìn €
20/01/201922500 nghìn €
03/06/201923650 nghìn €
05/01/202023650 nghìn €
07/04/202024525 nghìn €
30/07/202024450 nghìn €
11/01/202124200 nghìn €
22/06/202125250 nghìn €
13/01/202225350 nghìn €
23/06/202226500 nghìn €
15/11/202226400 nghìn €
08/06/202327600 nghìn €
28/09/202327800 nghìn €
26/12/2023271,0 triệu €
07/03/2024281,5 triệu €
05/06/2024281,5 triệu €
08/12/2024281,2 triệu €
04/06/2025291,2 triệu €
10/12/2025291,2 triệu €
25/03/2026301,0 triệu €
03/06/202630600 nghìn €
28/09/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Cracovia KrakowMaritimoHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
25/01/2026Vasco da Gama Saf - RJCracovia KrakowChuyển nhượng—
30/12/2025Toronto FCVasco da Gama Saf - RJCho mượn—
02/04/2025Vasco da Gama Saf - RJToronto FCChuyển nhượng—
01/09/2024Gil VicenteVasco da Gama Saf - RJHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
27/07/2023Rakow CzestochowaGil VicenteHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2023Miedz LegnicaRakow CzestochowaChuyển nhượng—
09/07/2021Neuchatel XamaxMiedz LegnicaChuyển nhượng—
08/09/2020Lausanne SportsNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
19/07/2016FC ZurichLausanne SportsHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
31/12/2015FC Zurich U21FC ZurichChuyển nhượng—
06/10/2015ServetteFC Zurich U21Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
05/10/2015FC Zurich U21ServetteCho mượn—
21/02/2015ServetteFC Zurich U21Chuyển nhượng—
29/01/2014Servette U18ServetteChuyển nhượng—
30/06/2012Servette FC M-17Servette U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh46
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com