
Maxime Dominguez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Maritimo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 85% | 33% | 1 | 0 | 5,02 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/67 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 2/6 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/24 | 2 | 2/3 | — | 6,59 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/7 | V | 6,12 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,57 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 5,73 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 2/3 | — | 7,04 |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 4 | 6/10 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/09/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/12/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/12/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/07/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/01/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/04/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/09/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/09/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cracovia Krakow | Maritimo | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 25/01/2026 | Vasco da Gama Saf - RJ | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Toronto FC | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 02/04/2025 | Vasco da Gama Saf - RJ | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Gil Vicente | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 27/07/2023 | Rakow Czestochowa | Gil Vicente | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | Miedz Legnica | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | Neuchatel Xamax | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Lausanne Sports | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | FC Zurich | Lausanne Sports | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/12/2015 | FC Zurich U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2015 | Servette | FC Zurich U21 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 05/10/2015 | FC Zurich U21 | Servette | Cho mượn | — |
| 21/02/2015 | Servette | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2014 | Servette U18 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Servette FC M-17 | Servette U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực40