
Max Dean là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo KAA Gent.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 2-0 | 28 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs IFK Goteborg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ IFK Goteborg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs LNZ Cherkasy | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ LNZ Cherkasy | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/7 | — | 6,43 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 0/2 | — | 6,04 |
| 23/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/10/2024 | 20 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2024 | Milton Keynes Dons | KAA Gent | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 18/01/2023 | Leeds United U23 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Leeds United U18 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Leeds United Youth | Leeds United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Everton FC Youth | Leeds United Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật49
- Tư duy44
- Sức mạnh33
- Thể lực55