
Mauro Caballero
Tiền đạoPAR
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Mauro Caballero là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PAR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/04/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/10/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 02/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/05/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 675 nghìn € |
| 09/11/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/03/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/10/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 31/08/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Chadormalu SC | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2026 | CD Águila | Chadormalu SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Oliveirense | CD Águila | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | San Luis Quillota | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Torpedo Kutaisi | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | Academica Coimbra | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | FC Arouca | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Union Espanola | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | San Luis Quillota | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Porto B | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | San Luis Quillota | Porto B | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Porto B | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Palestino | Porto B | Cho mượn | — |
| 22/01/2017 | Porto B | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Olimpia Asuncion | Porto B | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Porto B | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Vaduz | Porto B | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Porto B | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Desportivo Aves (- 2020) | Porto B | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Porto B | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật39
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực50