Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maurice Neubauer

Hannover 96Hậu vệGER
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Maurice Neubauer là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hannover 96.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887091008279%51%206,47
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11450011092%0%007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
240/301 (79%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
15/34 (44%)
Chuyền dài chính xác
9/31 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/49 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/26 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maurice Neubauer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-1900000328/4311/6—6,10
10/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-3900010319/2447/13—6,31
20/09/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-1900010040/4734/9—5,87
11/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-2900020126/3111/2V5,70
04/09/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 2-2900010126/3458/13—6,32
30/08/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98T 1-0900010146/5301/2V6,42
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV HemelingenT 9-1450110224/2600/3—7,70
16/08/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgB 0-1900011432/4212/3—7,20
09/08/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusB 1-3791011323/2711/1—7,82
17/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 3-3900010323/2833/6—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151925 nghìn €
14/10/20151975 nghìn €
14/01/201619100 nghìn €
13/07/201620150 nghìn €
09/02/201720150 nghìn €
13/06/201721100 nghìn €
20/08/201721100 nghìn €
03/02/201821125 nghìn €
05/08/201822125 nghìn €
10/02/201922125 nghìn €
11/08/201923125 nghìn €
05/02/202023125 nghìn €
14/09/202024125 nghìn €
14/02/202124125 nghìn €
29/06/202125100 nghìn €
30/12/202125100 nghìn €
27/06/202226150 nghìn €
04/10/202226200 nghìn €
07/12/202226225 nghìn €
29/03/202326275 nghìn €
12/06/202327350 nghìn €
19/10/202327500 nghìn €
14/12/202327700 nghìn €
05/06/202428700 nghìn €
18/12/202428700 nghìn €
25/03/202528900 nghìn €
18/06/202529900 nghìn €
15/12/202529900 nghìn €
31/05/202630900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SV 07 ElversbergHannover 96Chuyển nhượng—
19/08/2020FC 08 HomburgSV 07 ElversbergChuyển nhượng—
30/06/2018Mainz IIFC 08 HomburgChuyển nhượng—
30/06/2016Schalke IIMainz IIChuyển nhượng—
30/06/2015Schalke 04 U19Schalke IIChuyển nhượng—
30/06/2013FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2012MSV Duisburg U17FC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Schalke 04 YouthMSV Duisburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2004PSV Recklinghausen JugendFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy55
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com