Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattias Käit

ThunTiền đạoEST
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Mattias Käit là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Thun.

Tiểu sử Mattias Käit

Mattias Käit là tiền đạo người Estonia, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Thun. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 20 trận ra sân với 1290 phút thi đấu và ghi 3 bàn, điểm trung bình 6,52. Anh ra sân 6 trận tại VĐQG Thụy Sĩ, 4 trận tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu và 2 trận tại Cúp C3 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2026).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.425Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
475Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—833310004086%64%106,27
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432530004282%42%006,65
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800000083%60%006,45
Cúp Thụy Sĩ2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—775713009681%55%106,75
Cúp Baltic2026—119000000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/158 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
11 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/25 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/98 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/83 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/191 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
11 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/59 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp Baltic · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattias Käit · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 5-4900010141/4535/5—6,49
25/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 2-3450000126/2801/5—6,48
23/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitB 0-1900000143/5113/8—6,13
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-1900000126/3235/6—6,77
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Băng ĐảoH 0-0290010113/1426/10—6,81
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgT 1-0800022136/4013/9—6,73
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-0580000017/2115/10—6,88
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Băng ĐảoH 1-1860010015/2301/6—6,18
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzT 2-1670000018/2223/6V6,32
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 2-4450020025/2822/3—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201819200 nghìn €
26/12/201921300 nghìn €
29/07/202022300 nghìn €
05/01/202122200 nghìn €
07/06/202122200 nghìn €
02/01/202223200 nghìn €
28/03/202223350 nghìn €
02/06/202223500 nghìn €
29/09/202224650 nghìn €
20/12/202224800 nghìn €
14/06/202324800 nghìn €
21/12/202325800 nghìn €
04/06/202425800 nghìn €
18/12/202426800 nghìn €
25/03/2025261,2 triệu €
09/06/2025261,0 triệu €
28/12/2025271,0 triệu €
01/06/2026271,5 triệu €
21/09/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh54
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com