
Matte Smets là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Racing Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 55% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 406/459 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/72 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/93 | 0 | 1/2 | — | 6,94 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Đan Mạch | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/69 | 2 | 4/5 | — | 7,39 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Wales | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 111/121 | 0 | 3/5 | — | 7,27 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 88/96 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 1/8 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/88 | 2 | 6/10 | — | 6,98 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 1 | 3/3 | — | 7,14 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 0 | 3/4 | — | 7,85 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/54 | 2 | 6/7 | — | 6,23 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/56 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/03/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 20 | 7,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 20 | 10,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 21 | 13,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 21 | 13,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 11,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sint-Truidense | Racing Genk | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 31/12/2022 | Sint-Truidense VV Youth | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VV St. Truiden U18 | Sint-Truidense VV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VV St. Truiden Youth | VV St. Truiden U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KRC Genk Youth | VV St. Truiden Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh81
- Thể lực79