Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Jesus

V-Varen NagasakiTiền vệBRA
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Matheus Jesus là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Tiểu sử Matheus Jesus

Matheus Jesus là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ V-Varen Nagasaki, mang quốc tịch Brazil và hiện 29 tuổi. Anh cao 186 cm, nặng 81 kg, thuận chân trái, và trong mùa 2026-2027 đã ra sân 8 trận với 529 phút thi đấu, ghi 3 bàn. Anh gia nhập V-Varen Nagasaki từ Corinthians - SP ngày 16/08/2023, và giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €. Mức giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € (2025), hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
536Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—8553641220980%49%007,24
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/20
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/210 (80%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
12/15 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/87 (49%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 33
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Jesus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 4-0901211413/1406/15—9,80
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2900041126/31311/17—6,67
11/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 1-1900021237/5206/14—6,47
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1821031412/1514/7—8,20
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 2-0861042334/4204/13—7,64
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-3450020215/2213/7—5,65
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2401033116/1926/10—7,56
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-3130010015/1503/4—5,95
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0880022011/1413/10—6,49
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 1-0901052120/25011/21—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,1 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 950 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201619750 nghìn €
27/11/2016191,0 triệu €
06/12/2017201,0 triệu €
31/10/201821800 nghìn €
27/05/201922800 nghìn €
14/08/2019221,2 triệu €
26/11/2019221,1 triệu €
07/04/202022900 nghìn €
08/09/2020231,5 triệu €
08/02/2021231,2 triệu €
27/05/202124950 nghìn €
04/08/202225500 nghìn €
17/07/202326500 nghìn €
21/02/202426450 nghìn €
11/06/202427800 nghìn €
11/12/2024271,2 triệu €
25/06/2025281,2 triệu €
14/12/2025282,0 triệu €
02/06/2026291,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2023Corinthians - SPV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/07/2023Ponte PretaCorinthians - SPCho mượn—
20/01/2022Corinthians - SPPonte PretaChuyển nhượng—
30/12/2021Nautico (PE)Corinthians - SPCho mượn—
29/09/2021Corinthians - SPNautico (PE)Chuyển nhượng—
21/09/2021Esporte Clube JuventudeCorinthians - SPCho mượn—
30/03/2021Corinthians - SPEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
27/02/2021Red Bull BragantinoCorinthians - SPCho mượn—
01/01/2020Corinthians - SPRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
31/12/2019EstorilCorinthians - SPHết hạn mượn 1.55M €1,6 triệu €
30/12/2019Corinthians - SPEstorilCho mượn—
09/05/2019EstorilCorinthians - SPChuyển nhượng—
08/05/2019Osasco SportingEstorilCho mượn—
31/12/2018EstorilOsasco SportingChuyển nhượng—
30/12/2018Portimonense SCEstorilCho mượn—
30/08/2018EstorilPortimonense SCChuyển nhượng—
09/08/2018Gamba OsakaEstorilCho mượn—
06/03/2018EstorilGamba OsakaChuyển nhượng—
05/03/2018Santos FC - SPEstorilCho mượn—
23/07/2017EstorilSantos FC - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy69
  • Sức mạnh35
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com