Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Gonçalves Martins

Al Ahli SCTiền đạoBRA
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Matheus Gonçalves Martins là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Ahli SC.

Tiểu sử Matheus Gonçalves Martins

Matheus Gonçalves Martins là tiền đạo quốc tịch Brazil, 21 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Ahli SC. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái, với hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, tổng cộng 265 phút thi đấu và điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 9,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—321580003172%56%006,49
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900006185%68%007,20
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—1050001075%50%006,85
Cúp Liên lục địa2026—10120000071%100%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/74 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/41 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/19 (68%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Gonçalves Martins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 3-2800011033/3914/8—6,50
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Wasl SCT 3-1dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 4-0450010113/2123/5—6,38
19/09/2026Cúp Liên lục địa@ Mamelodi SundownsB 1-212000005/701/1—6,50
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs PakhtakorH 1-1900061135/41113/19—7,20
27/08/2026Cúp Liên lục địavs Auckland FCT 1-0dự bị00000—0———
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-Anwar ClubT 2-15001016/802/4—6,85
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahT 1-033001008/1402/3—6,58
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejT 4-1901022321/2937/17—7,62
12/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 2-129000009/1113/6—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/202217150 nghìn €
24/07/2023171,5 triệu €
10/12/2023183,0 triệu €
27/03/2024183,0 triệu €
16/06/2024183,0 triệu €
08/12/2024194,0 triệu €
27/03/2025195,0 triệu €
05/06/2025195,0 triệu €
04/09/2025207,0 triệu €
17/12/2025209,0 triệu €
03/06/2026209,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Flamengo - RJAl Ahli SCHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
30/12/2023Red Bull BragantinoFlamengo - RJCho mượn—
25/07/2023Flamengo - RJRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
31/12/2022CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—
31/12/2021Flamengo/RJ U17CR Flamengo (RJ) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy62
  • Sức mạnh41
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com