
Mateusz Grzybek là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
559Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 559 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 67% | 51% | 3 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/154 (67%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/62 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 2/4 | V | 7,01 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 3 | 7/15 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 0 | 1/4 | V | 6,28 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 4/5 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/30 | 1 | 4/7 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 4 | 6/11 | V | 6,26 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/26 | 0 | 2/8 | — | 6,22 |
| 28/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/18 | 2 | 6/8 | — | 7,70 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/5 | — | 5,90 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/19 | 2 | 6/10 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/03/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/01/2016 | 19 | — |
| 03/09/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/03/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/08/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 24/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/02/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 23/02/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/09/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 29/03/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/09/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/03/2026 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Radomiak Radom | Zaglebie Lubin | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2022 | Bruk Bet Termalica | Radomiak Radom | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2019 | GKS Tychy | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2013 | GKS Tychy U19 | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |