
Mateus Henrique Alves Silva
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Mateus Henrique Alves Silva là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.
Tiểu sử Mateus Henrique Alves Silva
Mateus Henrique Alves Silva là hậu vệ 24 tuổi của Shabab Al Ahli, quốc tịch Brazil. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 5 trận với 280 phút thi đấu, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 7,21. Tại VĐQG UAE anh ra sân 4 trận và có 2 kiến tạo, cùng 1 trận ở Cúp C1 châu Á Elite. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €. Anh chuyển đến Shabab Al Ahli từ America MG vào ngày 09/02/2025, trước đó gia nhập America MG từ America Mineiro U20 ngày 31/12/2022. Anh cao 178 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
280Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 249 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 85% | 63% | 1 | 0 | 7,37 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 42% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/97 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,99 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ittihad | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 3/7 | — | 6,57 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 5 | 10/15 | — | 7,59 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 2/3 | V | 6,79 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 34/37 | 0 | 2/4 | — | 8,11 |
| 21/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Machida Zelvia | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Buriram United | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/3 | — | 6,81 |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 17/03/2026 | VĐQG UAE | @ Dabba Al-Fujairah | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85/89 | 0 | 2/2 | — | 8,07 |