Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matěj Hanousek

FK Dukla PrahaHậu vệCZE
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Matěj Hanousek là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Dukla Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
937Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—111191700000——00—
Cúp Séc2026-2027—102000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 917 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matěj Hanousek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Süper Lig@ TrabzonsporT 3-0810000030/3733/7—6,93
14/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳvs TrabzonsporB 1-2900000024/3122/7—6,65
10/05/2026Süper Ligvs KasimpasaT 3-2dự bị00000—0———
04/05/2026Süper Lig@ KaragumrukB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-0dự bị00000—0——6,80
23/04/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳ@ GalatasarayT 2-03000002/20——7,44
19/04/2026Süper Ligvs GalatasarayB 1-2900000129/3823/4—6,39
11/04/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-3900000124/2834/7—6,46
04/04/2026Süper Ligvs GoztepeB 0-2450000118/2000/1—6,71
20/03/2026Süper Lig@ KonyasporB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201320100 nghìn €
07/05/201420200 nghìn €
13/10/201522400 nghìn €
02/08/201623300 nghìn €
18/12/201623300 nghìn €
09/06/201724300 nghìn €
20/12/201724400 nghìn €
13/07/201825450 nghìn €
28/10/201825600 nghìn €
29/12/201825750 nghìn €
24/06/201926900 nghìn €
06/12/201926900 nghìn €
07/04/202026725 nghìn €
09/07/202027900 nghìn €
26/12/202027700 nghìn €
18/04/202127500 nghìn €
24/06/202128500 nghìn €
30/12/202128500 nghìn €
13/06/202229500 nghìn €
26/10/202229500 nghìn €
13/03/202329500 nghìn €
07/06/202330800 nghìn €
26/09/202330800 nghìn €
20/12/202330750 nghìn €
14/03/202430500 nghìn €
30/05/202430200 nghìn €
17/12/202431200 nghìn €
01/04/202531200 nghìn €
24/06/202532175 nghìn €
30/09/202532150 nghìn €
16/12/202532150 nghìn €
20/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GenclerbirligiFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
15/01/2025KallitheaGenclerbirligiChuyển nhượng—
01/08/2024AnkaragucuKallitheaChuyển nhượng—
03/07/2023AC Sparta PrahaAnkaragucuChuyển nhượng—
29/06/2023AnkaragucuAC Sparta PrahaCho mượn—
04/03/2023AC Sparta PrahaAnkaragucuChuyển nhượng—
03/03/2023Gaziantep Futbol KulübüAC Sparta PrahaCho mượn—
18/07/2022AC Sparta PrahaGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2022Wisla KrakowAC Sparta PrahaCho mượn—
06/07/2021AC Sparta PrahaWisla KrakowChuyển nhượng—
29/01/2019FK JablonecAC Sparta PrahaHết hạn mượn 0.58M €580 nghìn €
21/09/2015FK Dukla PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2013Dukla Praha BFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/06/2012Dukla Praha U19Dukla Praha BChuyển nhượng—
30/06/2010FK Dukla Prague U17Dukla Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2009FK Dukla Prague YouthFK Dukla Prague U17Chuyển nhượng—
03/09/2008SK Slavia Prague YouthFK Dukla Prague YouthChuyển nhượng—
26/07/2005Bohemians Prague 1905 YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—
22/08/2002—Bohemians Prague 1905 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com