
Matěj Hanousek là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Dukla Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
937Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 917 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 917 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 3 | 3/7 | — | 6,93 |
| 14/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Trabzonspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 2/7 | — | 6,65 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/04/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Galatasaray | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,44 |
| 19/04/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 2 | 3/4 | — | 6,39 |
| 11/04/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 3 | 4/7 | — | 6,46 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 0/1 | — | 6,71 |
| 20/03/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/05/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/10/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/08/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/07/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/10/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 09/07/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/12/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/04/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/03/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/09/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 750 nghìn € |
| 14/03/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 30/09/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Genclerbirligi | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Kallithea | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Ankaragucu | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | AC Sparta Praha | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ankaragucu | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 04/03/2023 | AC Sparta Praha | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2023 | Gaziantep Futbol Kulübü | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | AC Sparta Praha | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Wisla Krakow | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | AC Sparta Praha | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | FK Jablonec | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.58M € | 580 nghìn € |
| 21/09/2015 | FK Dukla Praha | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dukla Praha B | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dukla Praha U19 | Dukla Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Dukla Prague U17 | Dukla Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FK Dukla Prague Youth | FK Dukla Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2008 | SK Slavia Prague Youth | FK Dukla Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2005 | Bohemians Prague 1905 Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2002 | — | Bohemians Prague 1905 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực43