Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Massimo Bruno

Tiền đạoBEL
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Massimo Bruno là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BEL.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Massimo Bruno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkH 2-2780020127/3113/6—5,91
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringT 2-0860000131/3718/16—6,33
21/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KV KortrijkT 4-1790011424/2837/13V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 600 nghìn €2012: 1,2 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 6,5 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,3 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,7 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201219600 nghìn €
11/11/2012191,2 triệu €
08/01/2013192,5 triệu €
24/06/2013194,0 triệu €
07/10/2013205,0 triệu €
09/02/2014206,5 triệu €
27/06/2014208,0 triệu €
10/01/2015216,0 triệu €
16/06/2015214,0 triệu €
10/02/2016222,5 triệu €
21/07/2016221,8 triệu €
20/01/2017232,0 triệu €
05/06/2017232,0 triệu €
08/01/2018242,0 triệu €
29/03/2018241,5 triệu €
02/06/2018241,3 triệu €
26/12/2018251,5 triệu €
09/06/2019251,7 triệu €
12/12/2019262,5 triệu €
07/04/2020262,0 triệu €
15/10/2020271,8 triệu €
06/06/2021271,5 triệu €
21/10/2021281,0 triệu €
16/01/202228800 nghìn €
16/03/202228650 nghìn €
09/06/202228525 nghìn €
03/11/202229450 nghìn €
08/06/202329550 nghìn €
18/12/202330500 nghìn €
03/06/202430450 nghìn €
10/12/202431400 nghìn €
11/06/202531300 nghìn €
14/10/202532200 nghìn €
17/12/202532200 nghìn €
29/04/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Francs BorainsRetiredTự do—
07/09/2025KV KortrijkFrancs BorainsChuyển nhượng—
30/06/2022BursasporKV KortrijkChuyển nhượng—
13/08/2021RC Sporting CharleroiBursasporChuyển nhượng—
30/08/2018RB LeipzigRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
29/06/2018AnderlechtRB LeipzigCho mượn—
29/08/2016RB LeipzigAnderlechtChuyển nhượng—
29/06/2015Red Bull SalzburgRB LeipzigCho mượn—
01/07/2014RB LeipzigRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2014AnderlechtRB LeipzigHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2012RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2011Charleroi BRSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2010RSC Charleroi U17Charleroi BChuyển nhượng—
30/06/2009RAEC Mons YouthRSC Charleroi U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy65
  • Sức mạnh43
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com