
Massimo Bruno
Tiền đạoBEL
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Massimo Bruno là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 3/6 | — | 5,91 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 1 | 8/16 | — | 6,33 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 4-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 24/28 | 3 | 7/13 | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2012 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/11/2012 | 19 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 24/06/2013 | 19 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 20 | 5,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 20 | 6,5 triệu € |
| 27/06/2014 | 20 | 8,0 triệu € |
| 10/01/2015 | 21 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2015 | 21 | 4,0 triệu € |
| 10/02/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 20/01/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 24 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 25 | 1,7 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/10/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/03/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 525 nghìn € |
| 03/11/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/10/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Francs Borains | Retired | Tự do | — |
| 07/09/2025 | KV Kortrijk | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bursaspor | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2021 | RC Sporting Charleroi | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | RB Leipzig | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Anderlecht | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | RB Leipzig | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Red Bull Salzburg | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 01/07/2014 | RB Leipzig | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Anderlecht | RB Leipzig | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2012 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Charleroi B | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | RSC Charleroi U17 | Charleroi B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | RAEC Mons Youth | RSC Charleroi U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật56
- Tư duy65
- Sức mạnh43
- Thể lực56