
Massimo Bruno
Tiền đạoBEL
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Massimo Bruno là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BEL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2012 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/11/2012 | 19 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 24/06/2013 | 19 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 20 | 5,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 20 | 6,5 triệu € |
| 27/06/2014 | 20 | 8,0 triệu € |
| 10/01/2015 | 21 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2015 | 21 | 4,0 triệu € |
| 10/02/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 20/01/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 24 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 25 | 1,7 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/10/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/03/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 525 nghìn € |
| 03/11/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/10/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.