Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masato Morishige

FC TokyoHậu vệJPN
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Masato Morishige là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
519Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
519Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—522490001087%73%006,87
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/100 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/26 (73%)
Không chiến thắng / thua
14 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masato Morishige · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolH 0-0dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 4-0dự bị00000—0———
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 1-013000002/20——6,54
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 2-0450000012/1404/5—6,72
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 2-0dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 1-1900000043/5005/9—6,98
29/08/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiT 3-0dự bị00000—0———
21/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 2-011000006/70——6,99
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeH 2-2900010024/27110/12—7,10
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com