Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masaaki Higashiguchi

Gamba OsakaThủ mônJPN
40Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Masaaki Higashiguchi là thủ môn 40 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—000000——00—
J1 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masaaki Higashiguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 2-1dự bị000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 2-2dự bị000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Newcastle JetsT 3-1dự bị000—0———
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1dự bị000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaH 0-0dự bị000—0———
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Gangwon FCH 0-0dự bị000—0———
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 1-19021318/3302/2—6,04
24/05/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 2-1dự bị000—0———
17/05/2026Cúp C2 châu Á@ Al NassrT 1-0dự bị000—0———
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2009: 25 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 450 nghìn €2010: 750 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 800 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,4 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20092325 nghìn €
13/12/20092325 nghìn €
09/05/201023150 nghìn €
05/09/201024450 nghìn €
21/12/201024750 nghìn €
01/07/2011251,0 triệu €
31/12/2011251,0 triệu €
25/06/2012261,0 triệu €
04/07/2013271,0 triệu €
30/03/201427800 nghìn €
11/02/2015281,2 triệu €
30/06/2015291,2 triệu €
24/02/2016291,2 triệu €
24/03/2017301,4 triệu €
04/01/2018311,2 triệu €
04/01/2019321,4 triệu €
26/06/2019331,4 triệu €
27/12/2019331,2 triệu €
07/04/202033950 nghìn €
28/01/202134900 nghìn €
28/06/202135850 nghìn €
13/01/202235750 nghìn €
27/06/202236350 nghìn €
05/01/202336200 nghìn €
27/06/202337125 nghìn €
21/02/202437100 nghìn €
11/06/20243875 nghìn €
09/12/20243850 nghìn €
28/05/20253950 nghìn €
14/12/20253950 nghìn €
02/06/20264050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2013Albirex NiigataGamba OsakaChuyển nhượng—
31/12/2008Niigata University of ManagementAlbirex NiigataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com