
Martin Svidersky là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.
Tiểu sử Martin Svidersky
Martin Svidersky là tiền vệ của 1.FC Slovácko, mang quốc tịch Slovakia và 24 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 10 trận ra sân với 566 phút thi đấu và điểm trung bình 5,74, trong đó 9 trận ở VĐQG Séc và 1 trận ở Cúp Séc. Giá trị thị trường hiện là 325 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2022), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Almeria B đến 1.FC Slovácko vào 01/09/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 522 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 77% | 58% | 2 | 0 | 6,38 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/222 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/27 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/53 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 3 | 3/4 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 2-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 2/7 | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 5/7 | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/34 | 3 | 6/7 | V | 6,63 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/29 | 3 | 5/9 | V | 6,28 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/39 | 2 | 5/10 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/27 | 1 | 3/7 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,45 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-5 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,27 |