
Martin Králik là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.
Tiểu sử Martin Králik
Martin Králik là hậu vệ của FK Mladá Boleslav, quốc tịch Slovakia, sinh ngày 03/04/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 80 kg. Trong mùa 2026-2027, Králik có 13 trận với 1126 phút thi đấu tại VĐQG Séc và Cúp Séc, cùng 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,93. Giá trị thị trường hiện ở mức 275 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2024, khi rời Dynamo Ceske Budejovice để về FK Mladá Boleslav.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.126Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 88% | 63% | 1 | 0 | 7,00 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 725/821 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 48/99 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/68 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90/102 | 1 | 7/11 | — | 7,81 |
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/83 | 4 | 6/10 | — | 7,13 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76/85 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/79 | 2 | 6/8 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/95 | 0 | 1/4 | V | 5,56 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 2 | 2/3 | — | 7,28 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/76 | 1 | 4/6 | — | 7,09 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/71 | 2 | 3/6 | — | 6,61 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 5/8 | — | 7,26 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 0 | 3/3 | — | 6,65 |