
Martin Frýdek
Hậu vệCZE
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Martin Frýdek là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CZE.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/47 | 2 | 3/8 | V | 7,26 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,55 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 3/6 | V | 6,69 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/27 | 1 | 5/7 | — | 7,05 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,47 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 28/36 | 1 | 2/2 | — | 6,82 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Araz Nakhchivan | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Araz Nakhchivan | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/03/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/12/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/08/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/04/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/08/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/01/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/10/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 02/08/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2016 | 24 | 2,2 triệu € |
| 18/12/2016 | 24 | 2,2 triệu € |
| 09/06/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 13/07/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/10/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 24/09/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 09/07/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 27/12/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 14/04/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/01/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aris Thessaloniki | Free player | Trở lại | — |
| 12/08/2024 | Luzern | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2020 | AC Sparta Praha | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Slovan Liberec | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2013 | AC Sparta Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | FK Senica | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | AC Sparta Praha | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Sparta Praha B | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực36