Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Frýdek

Hậu vệCZE
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Martin Frýdek là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CZE.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Frýdek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 3-0900010141/4723/8V7,26
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-110000006/70——6,55
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-1900020036/4123/6V6,69
03/05/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCT 2-0900010119/2715/7—7,05
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-211000002/211/2—6,47
23/03/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-2900031328/3612/2—6,82
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Araz NakhchivanH 2-24500000—0—V5,75
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Araz NakhchivanB 1-2700000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201219100 nghìn €
24/03/201220300 nghìn €
09/12/201220300 nghìn €
06/08/201321400 nghìn €
16/04/201422500 nghìn €
31/08/201422500 nghìn €
16/01/201522500 nghìn €
13/10/2015231,0 triệu €
17/03/2016231,5 triệu €
02/08/2016242,0 triệu €
15/10/2016242,2 triệu €
18/12/2016242,2 triệu €
09/06/2017252,0 triệu €
06/10/2017251,8 triệu €
20/12/2017251,8 triệu €
13/07/2018261,8 triệu €
28/10/2018262,0 triệu €
29/12/2018262,0 triệu €
24/06/2019271,8 triệu €
24/09/2019271,5 triệu €
06/12/2019271,8 triệu €
07/04/2020281,4 triệu €
09/07/2020281,4 triệu €
27/12/2020281,4 triệu €
14/04/2021291,0 triệu €
22/06/202129700 nghìn €
02/01/202229600 nghìn €
07/06/202230400 nghìn €
09/11/202230400 nghìn €
06/06/202331500 nghìn €
18/10/202331500 nghìn €
20/12/202331500 nghìn €
27/03/202432400 nghìn €
30/05/202432400 nghìn €
17/12/202432350 nghìn €
22/05/202533300 nghìn €
11/12/202533250 nghìn €
03/06/202634200 nghìn €
05/10/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Aris ThessalonikiFree playerTrở lại—
12/08/2024LuzernAris ThessalonikiChuyển nhượng—
11/10/2020AC Sparta PrahaLuzernChuyển nhượng—
30/06/2015FC Slovan LiberecAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
07/01/2013AC Sparta PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
30/12/2012FK SenicaAC Sparta PrahaCho mượn—
30/06/2012AC Sparta PrahaFK SenicaChuyển nhượng—
31/12/2011Sparta Praha BAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2011Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2009AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com