Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marley Aké

Zulte-WaregemTiền đạoFRA
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Marley Aké là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Zulte-Waregem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
674Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
674Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8867410014278%67%106,67
Cúp Quốc gia Bỉ——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
1/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/219 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/24 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/55 (67%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marley Aké · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 0-2900010121/2514/5—6,37
20/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 0-3680000010/1613/4—5,92
13/09/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 0-1840020131/3812/4—6,22
06/09/2026VĐQG Bỉ@ KV KortrijkT 2-0900020220/2726/9V6,39
31/08/2026VĐQG Bỉ@ KVC WesterloH 2-2900031330/3427/7—7,20
22/08/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 4-0780010126/3514/6—6,56
15/08/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseH 0-084001018/1505/11—6,50
09/08/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkT 2-1901041027/2936/9—8,20
09/05/2026VĐQG Bỉvs FCV Dender EHT 2-1901031016/2023/6—7,21
02/05/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 3-2701022014/2006/8—7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/201918150 nghìn €
18/12/2019181,5 triệu €
07/04/2020191,3 triệu €
14/10/2020192,5 triệu €
20/06/2021202,5 triệu €
19/12/2021202,2 triệu €
06/06/2022212,5 triệu €
10/11/2022212,5 triệu €
05/04/2023222,0 triệu €
15/06/2023221,8 triệu €
19/12/2023221,6 triệu €
30/05/2024231,6 triệu €
22/12/2024231,8 triệu €
09/06/2025241,8 triệu €
09/12/2025241,8 triệu €
12/03/2026252,2 triệu €
03/06/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026YverdonZulte-WaregemChuyển nhượng—
29/06/2026Zulte-WaregemYverdonCho mượn—
01/09/2025YverdonZulte-WaregemChuyển nhượng—
07/08/2024JuventusYverdonChuyển nhượng—
29/06/2024YverdonJuventusCho mượn—
17/01/2024JuventusYverdonChuyển nhượng—
16/01/2024UdineseJuventusCho mượn—
06/08/2023JuventusUdineseChuyển nhượng—
29/06/2023DijonJuventusCho mượn—
30/01/2023JuventusDijonChuyển nhượng—
31/01/2022Juventus U23JuventusChuyển nhượng—
27/01/2021MarseilleJuventus U23Hết hạn mượn 9.4M €9,4 triệu €
30/06/2019Olympique de Marseille BMarseilleChuyển nhượng—
30/06/2018AS Béziers U17Olympique de Marseille BChuyển nhượng—
30/06/2016AS Béziers JugendAS Béziers U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Montpellier HSC FormationAS Béziers JugendChuyển nhượng—
30/06/2012RCO Agde JugendMontpellier HSC FormationChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh43
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com