
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 5 | 1 – 3 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 3 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Marcel Gutler | Thủ môn | 26 |
| 32 | Maximilian Oberortner | Thủ môn | 20 |
| 6 | Michael Jakopitsch | Hậu vệ | 30 |
| 15 | Stefan Sebastian Bleyer | Hậu vệ | 29 |
| 17 | Stephan Borovnik | Hậu vệ | 35 |
| — | Daniel Heinrich Leitner | Tiền vệ | 29 |
| — | Daniel Michael Rutnig | Tiền vệ | 28 |
| — | Roland Tomaschitz | Tiền vệ | 33 |
| 8 | Daniel Perkounig | Tiền vệ | 31 |
| 9 | Adrian Stroj | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Dominik Kruschitz | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Fabian Johann Temmel | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Aner Mandzic | Tiền vệ | — |
| 13 | Philipp Gatti | Tiền vệ | 29 |
| 14 | Christian Haslauer | Tiền vệ | 33 |
| 14 | Confidence Eboigbe Osawe | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Sergej Lazic | Tiền vệ | 23 |
| 20 | Toni Krijan | Tiền vệ | 36 |
| 20 | Igor Kondic | Tiền vệ | 28 |
| — | Matic Ahacic | Tiền đạo | 30 |
| 19 | Tyrone Mccargo | Tiền đạo | 33 |
| 21 | Fabian Krenn | Tiền đạo | 31 |
| — | stefan nikolic | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- ASKO Kottmannsdorf đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất ASKO Kottmannsdorf 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua TSV Grafenstein 0-4 (Austrian Landesliga).
- Đội hình ASKO Kottmannsdorf có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình ASKO Kottmannsdorf có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 28,2.
- Ai là HLV và sân nhà của ASKO Kottmannsdorf?
- HLV trưởng là Patrick Striednig (AUT, 37 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:47 22/10/2026 (giờ Việt Nam).