
Marko Gjorgjievski
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Marko Gjorgjievski là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Shkendija Tetovo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs ASK Bravo Publikum | T 3-1 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ ASK Bravo Publikum | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/06/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/3 | — | 6,22 |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/7 | — | 6,43 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 3/4 | — | 7,37 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | H 2-2 | 13 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/25 | 1 | 10/17 | — | 6,06 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 4/7 | — | 6,47 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 1-0 | 53 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 3/10 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/05/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/05/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/10/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/09/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | AFC Hermannstadt | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | CFR Cluj | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sileks | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Sileks | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Vozdovac Beograd | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Korzo Prilep | FK Vozdovac Beograd | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | FK Vozdovac Beograd | FK Korzo Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Radnicki Pirot | FK Vozdovac Beograd | Cho mượn | — |
| 07/08/2020 | FK Vozdovac Beograd | Radnicki Pirot | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Borec Veles | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2017 | Unknown | Borec Veles | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2016 | Vardar Skopje Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2014 | Unknown | Vardar Skopje Youth | Chuyển nhượng | — |