
Márk Engedi là thủ môn 20 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
32Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 32 | 2 | 11 | 64% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 32
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/262 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 53/142 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | — | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 23/34 | 0 | — | — | 6,38 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Thổ Nhĩ Kỳ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Lithuania | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Croatia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 4-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 3-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/30 | 0 | — | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | — | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/28 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | — | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/05/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/10/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/09/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Debreceni VSC | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Duna-Tisza | Debreceni VSC | Cho mượn | — |
| 13/02/2025 | Debreceni VSC | Duna-Tisza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Debreceni VSC U17 | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Debreceni VSC - DLA Youth | Debreceni VSC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Békéscsaba 1912 Elöre SE Youth | Debreceni VSC - DLA Youth | Chuyển nhượng | — |