
Marius Noubissi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
340Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 329 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 68% | 44% | 2 | 0 | 6,53 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/72 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/36 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/25 | 0 | 4/10 | — | 6,44 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 2/6 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 2/6 | V | 6,30 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 2-0 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 5/6 | — | 7,96 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | V | 6,09 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/4 | — | 6,45 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 6/15 | 0 | 5/17 | — | 7,10 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | 73 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 2/5 | V | 7,67 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/10/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/04/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/09/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/01/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/11/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/03/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 525 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 11/04/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/10/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/03/2026 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | FC Pyunik | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Ararat-Armenia FC | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2024 | Patro Eisden | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Valenciennes | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Beerschot Wilrijk | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2018 | Ilves Tampere | Beerschot Wilrijk | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 08/08/2017 | Gil Vicente | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2016 | Free player | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CS Sfaxien | Free player | Trở lại | — |
| 07/01/2015 | Les Astres FC | CS Sfaxien | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật45
- Tư duy68
- Sức mạnh28
- Thể lực47