
marius corbu là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
940Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 728 | 2 | 0 | 0 | 16 | 6 | 85% | 52% | 3 | 0 | 6,85 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 212 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 47% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 728 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/351 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/88 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/78 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | T 4-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 2/4 | V | 6,22 |
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 41/46 | 2 | 5/11 | — | 6,41 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/32 | 2 | 2/7 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 24/30 | 5 | 8/13 | — | 8,20 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 55/63 | 2 | 6/9 | — | 6,57 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 4/6 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/38 | 3 | 6/10 | — | 6,02 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 2/7 | V | 6,31 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 40/45 | 1 | 3/6 | — | 6,64 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | 83 | 1 | 0 | 6 | 4 | 3 | 71/77 | 0 | 4/6 | — | 8,20 |