
Mario·Losada là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Zamora CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 327 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 67% | 45% | 2 | 0 | 4,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 4,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/84 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/61 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ponferradina | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | — |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Mirandes | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/3 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 4/6 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 3/14 | V | 5,80 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 6/15 | — | 6,20 |
| 07/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/24 | 0 | 5/8 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | H 1-1 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 2/6 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/09/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Stal Mielec | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD Alcoyano | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Unionistas de Salamanca CF | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zamora CF | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Las Rozas CF | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2020 | Deportivo Fabril | Las Rozas CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | AD Alcorcón B | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2018 | Trival Valderas Alcorcón | AD Alcorcón B | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2016 | Rayo Vallecano U19 | Trival Valderas Alcorcón | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật37
- Tư duy53
- Sức mạnh27
- Thể lực36