
Mario·Bratu là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
400Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
100Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 329 | 1 | 0 | 0 | 17 | 3 | 78% | 39% | 0 | 0 | 6,91 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/110 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 32/36 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 6,86 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 0/3 | — | 6,53 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ FC Maramures Baia Mare | T 3-2 | 71 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/5 | 0 | — | — | 6,87 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/6 | — | 6,56 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/19 | 1 | 3/4 | — | 7,85 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 1/1 | — | 6,66 |