Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marin Karamarko

FK ZeljeznicarHậu vệCRO
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Marin Karamarko là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FK Zeljeznicar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—8869600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 696 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marin Karamarko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2450020022/2412/3—6,68
31/07/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 0-0dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-1dự bị00000—0———
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC KoperB 1-39000000—0——6,00
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC KoperH 1-19000000—0—V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20182050 nghìn €
24/02/201920100 nghìn €
18/06/201921100 nghìn €
26/12/201921125 nghìn €
29/07/202022250 nghìn €
05/01/202122100 nghìn €
07/06/20212350 nghìn €
14/12/202123100 nghìn €
26/06/202224200 nghìn €
09/11/202224200 nghìn €
11/06/202325200 nghìn €
10/12/202325150 nghìn €
13/06/202426150 nghìn €
18/12/202426350 nghìn €
03/06/202527350 nghìn €
16/12/202527350 nghìn €
03/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Wisla PlockFK ZeljeznicarChuyển nhượng—
05/02/2026FK ZeljeznicarWisla PlockChuyển nhượng—
30/06/2024Arsenal TulaFK ZeljeznicarChuyển nhượng—
12/02/2024TSV HartbergArsenal TulaChuyển nhượng—
17/08/2022NS MuraTSV HartbergChuyển nhượng—
02/07/2019GOSK GabelaNS MuraChuyển nhượng Free—
12/07/2018RNK SplitGOSK GabelaChuyển nhượng Free—
18/02/2018HNK ValRNK SplitChuyển nhượng—
16/02/2017NK OSK OtokHNK ValChuyển nhượng—
18/08/2016Hajduk Split U19NK OSK OtokChuyển nhượng—
30/12/2015NK OSK OtokHajduk Split U19Cho mượn—
23/08/2015HNK Hajduk Split U17NK OSK OtokChuyển nhượng—
30/06/2013HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—
19/08/2012NK Solin YouthHNK Hajduk Split YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh60
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com