
Maricarmen Reyes là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres (nữ).
Tiểu sử Maricarmen Reyes
Tiền vệ Maricarmen Reyes thi đấu cho Tigres (nữ) ở VĐQG Mexico (nữ), mang quốc tịch Mexico. Sinh ngày 23/04/2000, cầu thủ hiện 26 tuổi, cao 170 cm và nặng 61 kg. Trong mùa 2026-2027, Maricarmen Reyes ghi 8 bàn sau 9 trận ra sân, thi đấu tổng cộng 698 phút với điểm trung bình 4,14.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
779Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
97Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 779 | 8 | 0 | 0 | 26 | 10 | 77% | 38% | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 779 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/26
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/380 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 9/21 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 11 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/75 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 37
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/31 | 1 | 1/4 | V | 6,33 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 3/7 | — | 7,33 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/14 | 1 | 4/10 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 88 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 39/48 | 1 | 5/8 | — | 8,00 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 7-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 2/5 | V | 7,60 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 2-5 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 3 | 6/9 | V | 6,20 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 56/72 | 1 | 2/9 | — | 8,16 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-0 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/31 | 0 | 0/3 | V | 7,27 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 27/39 | 2 | 5/12 | V | — |