
Marcus Lindberg là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo IK Sirius FK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.068Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1034Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 23 | 2.068 | 2 | 0 | 6 | 20 | 8 | 84% | 56% | 3 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.068 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1236/1465 (84%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 11/35 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 79/163 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/73
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 143/252 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 124 / 99
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 350
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 58/72 | 2 | 6/11 | — | 8,31 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/61 | 4 | 7/16 | V | 6,53 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 64/74 | 0 | 2/4 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/45 | 3 | 6/8 | — | 6,01 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/58 | 3 | 7/12 | — | 6,55 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/80 | 3 | 6/9 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/51 | 5 | 10/16 | — | 6,64 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 67/81 | 2 | 7/11 | — | 7,03 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 74/83 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/60 | 3 | 5/8 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/03/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 900 nghìn € |
| 17/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Hvidovre IF | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Hvidovre IF II | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lyngby BK U19 | Hvidovre IF II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Akademisk Boldklub Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Akademisk Boldklub Youth | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh62
- Thể lực62