
Marcos Peano là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo RAAL La Louvière.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
802Phút
23Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 712 | 23 | 8 | 13 | 69% | 50% | 0 | 1 | 6,30 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 712 phút · điểm TB 6,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/276 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 51/133 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-4 | 90 | 3 | 1 | 1 | 26/31 | 0 | 0/1 | — | 5,56 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-2 | 82 | 2 | 0 | 1 | 39/43 | 0 | 0/1 | Đ | 5,69 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 30/45 | 0 | — | — | 7,47 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-4 | 90 | 3 | 3 | 1 | 18/32 | 0 | — | — | 5,87 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 2-2 | 90 | 5 | 2 | 3 | 18/31 | 0 | 3/4 | — | 7,54 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/24 | 0 | — | — | 5,74 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 14/31 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 4-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 21/34 | 0 | 1/1 | — | 7,28 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/04/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/09/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 172
- Chỉ số 259
- Chỉ số 468
- Chỉ số 366