Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcos Antonio

São Paulo - SPTiền vệBRA
26Tuổi
166Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Marcos Antonio là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
24Đá chính
2.183Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/25Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—24191.81900221290%44%206,77
Copa Sudamericana2026—553640004386%29%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.819 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/21
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1190/1318 (90%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
3/24 (12%)
Chuyền dài chính xác
63/90 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/156 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 76
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
222
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/217 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/24 (29%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcos Antonio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-0710000145/5046/10—7,20
11/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAT 2-1310000128/3001/2V6,83
08/10/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 0-2640000025/2600/5—5,82
03/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2900000164/6712/13—6,30
20/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 1-0900000056/6523/8—6,53
16/09/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsH 1-1900022078/8711/4—7,20
13/09/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-2dự bị00000—0———
09/09/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-1810000237/4211/6—6,37
06/09/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGT 2-0900040260/7056/9—7,02
30/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1900021427/3635/9—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/2019181,0 triệu €
21/03/2019183,0 triệu €
19/06/2019196,0 triệu €
07/01/2020194,5 triệu €
07/04/2020194,0 triệu €
03/09/2020205,0 triệu €
13/01/2021208,0 triệu €
06/06/2021208,0 triệu €
19/12/2021218,0 triệu €
17/05/2022218,0 triệu €
10/11/2022228,0 triệu €
14/06/2023238,0 triệu €
19/12/2023237,0 triệu €
05/03/2024236,0 triệu €
29/05/2024234,0 triệu €
08/12/2024243,5 triệu €
05/06/2025245,0 triệu €
04/09/2025258,0 triệu €
09/12/2025259,0 triệu €
11/03/20262512,0 triệu €
25/05/20262512,0 triệu €
27/09/20262614,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/03/2026LazioSão Paulo - SPHết hạn mượn 4.2M €4,2 triệu €
28/02/2026São Paulo - SPLazioCho mượn—
22/07/2024LazioSão Paulo - SPChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
29/06/2024PAOK SalonikiLazioCho mượn—
31/08/2023LazioPAOK SalonikiChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/06/2022FC Shakhtar DonetskLazioHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
18/02/2019EstorilFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/09/2018Estoril U23EstorilChuyển nhượng—
16/07/2018Atletico Paranaense U20Estoril U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy53
  • Sức mạnh44
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com