
Marcin Burkhardt là tiền vệ 43 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gryf Wejherowo.
Tiểu sử Marcin Burkhardt
Marcin Burkhardt là tiền vệ thi đấu cho Gryf Wejherowo, mang quốc tịch Poland và hiện 43 tuổi. Thuận chân trái, Marcin Burkhardt cao 186 cm, nặng 80 kg và sinh ngày 25/09/1983. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 31/01/2026, khi Burkhardt chuyển từ Grom Warszawa đến Blekitni Gabin. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 2,0 triệu € vào năm 2006.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2005 | 22 | 1,7 triệu € |
| 30/05/2006 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2006 | 23 | 1,6 triệu € |
| 02/04/2007 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2007 | 23 | 750 nghìn € |
| 10/12/2007 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/02/2009 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/06/2009 | 25 | 275 nghìn € |
| 05/08/2009 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/08/2010 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/01/2011 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/06/2011 | 27 | 650 nghìn € |
| 25/02/2012 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/10/2013 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/07/2015 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/12/2015 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/09/2016 | 32 | 100 nghìn € |
| 01/03/2017 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2006; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Grom Warszawa | Blekitni Gabin | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | KS Raszyn | Grom Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KTS Weszlo Warszawa | KS Raszyn | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Pogon Siedlce II | KTS Weszlo Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pogon Siedlce | Pogon Siedlce II | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | — | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Gryf Wejherowo | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2019 | KS Legionovia Legionowo | Gryf Wejherowo | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Motor Lublin | KS Legionovia Legionowo | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2017 | Free Player | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pogon Siedlce | Free Player | Trở lại | — |
| 27/07/2016 | Ullensaker/Kisa IL | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2016 | Cherno More Varna | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Miedz Legnica | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2013 | Free Player | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2012 | Jagiellonia Bialystok | PFC Simurq (- 2015) | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/01/2011 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/12/2010 | Jagiellonia Bialystok | Metalist Kharkiv (- 2016) | Cho mượn | — |
| 27/02/2010 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 17/08/2009 | IFK Norrkoping FK | Metalist Kharkiv (- 2016) | Hết hạn mượn 0.54M € | 540 nghìn € |