
Marcelo Brozović
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Marcelo Brozović là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.
Tiểu sử Marcelo Brozović
Marcelo Brozović là tiền vệ thi đấu cho Al-Sadd Sports Club, quốc tịch Croatia, 33 tuổi. Chiều cao 181 cm, nặng 68 kg, thi đấu hai chân. Mùa 2026-2027 ghi nhận 1 trận ra sân tại VĐQG Qatar, 58 phút thi đấu và điểm trung bình 6,79. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, cao nhất đạt 60,0 triệu € vào năm 2019, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ngày 12/09/2026 đưa cầu thủ từ Free Player sang Al-Sadd Sports Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/54 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/54 | 0 | 4/6 | — | 6,79 |
| 13/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 2 | 2/8 | — | 6,30 |
| 08/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 4-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 51/59 | 3 | 3/7 | — | 6,71 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 35/41 | 1 | 2/7 | — | 7,17 |
| 30/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 3/8 | — | 6,92 |
| 22/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 5-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/45 | 4 | 4/7 | — | 6,51 |
| 19/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Wasl SC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/49 | 1 | 2/4 | — | 7,60 |
| 16/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 58/63 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/93 | 3 | 6/10 | — | 7,20 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 66/75 | 1 | 3/8 | V | 6,59 |