
Marcel Philipe Afonso Genestra Scalese
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Marcel Philipe Afonso Genestra Scalese là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Port FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
345Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 241 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 94% | 69% | 0 | 0 | 7,25 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 42% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 25% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 3 | 3 | 249 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/170 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/62 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 3 trận ra sân, 249 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kashiwa Reysol | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Persib Bandung | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/4 | V | 6,70 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Vissel Kobe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/62 | 1 | 3/7 | — | 6,61 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/51 | 4 | 5/6 | — | 7,02 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 79/83 | 1 | 3/3 | — | 8,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 17/04/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 12/02/2026 | 29 | — |
| 22/09/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Amazonas FC | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2026 | Ehime FC | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2025 | Shandong Taishan | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Ituano SP | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2023 | Botafogo SP | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | FC Cascavel (PR) | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Centro Sportivo Alagoano | FC Cascavel (PR) | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | FC Cascavel (PR) | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Criciuma | FC Cascavel (PR) | Cho mượn | — |
| 04/02/2021 | FC Cascavel (PR) | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | EC XV de Piracicaba | FC Cascavel (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Free player | EC XV de Piracicaba | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2017 | Red Bull Bragantino | Free player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực50