
Marcel Monsberger là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Vaduz.
Tiểu sử Marcel Monsberger
Marcel Monsberger là tiền đạo 25 tuổi người Áo, khoác áo câu lạc bộ Vaduz. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Ở VĐQG Thụy Sĩ mùa 2026-2027, Monsberger ra sân 11 trận, ghi 6 bàn và có 1 kiến tạo, tổng cộng 911 phút với điểm trung bình 7,00. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, còn hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
911Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
151Phút/bàn
11/35Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 911 | 6 | 0 | 1 | 35 | 11 | 64% | 34% | 2 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 911 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/35
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/135 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/125 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 45
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 1/8 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | T 3-0 | 89 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/8 | 1 | 4/10 | — | 8,95 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 7/14 | 0 | 2/10 | — | 7,76 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 2/7 | — | 7,51 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 8/15 | 0 | 4/13 | — | 6,37 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/11 | 0 | 3/7 | V | 6,25 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 6/12 | — | 6,24 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 3/8 | — | 8,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 30/11/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 31/05/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/12/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/11/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực48