
Marc Gual là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.
Tiểu sử Marc Gual
Marc Gual là tiền đạo 30 tuổi người Spain, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Kairat Almaty. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 75 kg, chân thuận là chân phải và sinh ngày 13/03/1996. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận, 9 bàn thắng và 4 kiến tạo, với 1010 phút thi đấu. Chuyển đến FC Kairat Almaty từ Rio Ave vào ngày 11/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,8 triệu € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 72% | 22% | 0 | 0 | 6,65 |
| Kazakhstan Premier League | — | — | 14 | 12 | 999 | 11 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/29 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Premier League · 14 trận ra sân, 999 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 21/29 | 1 | 2/9 | — | 6,65 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 3/4 | — | 6,83 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 36/47 | 3 | 6/10 | — | 6,43 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Sutjeska Niksic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Sutjeska Niksic | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Baník Ostrava | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/01/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/02/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 1,4 triệu € |
| 10/02/2020 | 23 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,1 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/10/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 19/09/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/06/2026 | Rio Ave | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2025 | Legia Warszawa | Rio Ave | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2023 | Dnipro-1(2017-2024) | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Jagiellonia Bialystok | Dnipro-1(2017-2024) | Cho mượn | — |
| 22/03/2022 | Dnipro-1(2017-2024) | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | AD Alcorcon | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Sevilla FC | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Real Madrid Castilla | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Sevilla FC | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Girona FC | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Sevilla FC | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Real Zaragoza | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Sevilla FC | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2016 | RCD Espanyol B | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CF Badalona U19 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Badalona Youth | CF Badalona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực48