
Manuel Pozo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SCU Torreense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
246Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
82Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 202 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 69% | 40% | 1 | 0 | 6,90 |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 44 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 1 | 0 | 1,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/33 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 1,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-4 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/10 | 1 | 2/5 | — | 7,21 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sunderland | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/6 | — | 6,01 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 2-1 | 65 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/14 | 2 | 3/9 | V | 7,49 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 2/6 | — | 6,64 |