
Manuel Polster là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo ASK Voitsberg.
Tiểu sử Manuel Polster
Manuel Polster là hậu vệ người Austria, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ ASK Voitsberg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 11 trận, 788 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,04. Ở Austrian 2.Liga cầu thủ có 9 trận và 1 kiến tạo, còn tại Austrian Cup có 2 trận cùng 1 bàn thắng. Chiều cao 182 cm, giá trị thị trường hiện là 200 nghìn € và giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ Havelse sang ASK Voitsberg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
788Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
788Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 622 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 50% | 66% | 1 | 0 | 6,15 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 166 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6/12 | 4 | 6/9 | V | 6,24 |
| 23/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 1-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/09/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/03/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/05/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Havelse | ASK Voitsberg | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Lausanne Sports | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Stade Nyonnais | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | Lausanne Sports | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Austria Vienna | Lausanne Sports | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2022 | VfB Stuttgart II | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2021 | VfL Wolfsburg U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SKN St. Polten U18 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | SV Langenzersdorf Youth | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |