Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Nhanga Kambala

Polokwane City FCTiền vệMOZ
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Manuel Nhanga Kambala là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo Polokwane City FC.

Tiểu sử Manuel Nhanga Kambala

Manuel Nhanga Kambala là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Polokwane City FC, mang quốc tịch Mozambique và năm nay 35 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/08/1991, cao 182 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 721 phút thi đấu và điểm trung bình 5,60. Theo từng giải, các trận này gồm 8 trận tại South Africa Premier Soccer League và 1 trận tại CAN. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
931Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10100010100%—00—
Ngoại hạng Nam Phi2026-2027—998100009168%52%106,28
Cúp Ngoại hạng Nam Phi2026—111200002087%44%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Nam Phi · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/267 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/67 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
8 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
9
Phá bóng
35
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/70 (52%)
Không chiến thắng / thua
20 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp Ngoại hạng Nam Phi · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/40 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Nhanga Kambala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Ngoại hạng Nam Phivs TS GalaxyH 0-0900020114/2403/5—6,15
24/10/2026Cúp Ngoại hạng Nam Phivs SiweleleH 0-01200020135/4014/9—7,20
18/10/2026Ngoại hạng Nam Phi@ SiweleleB 0-1900000018/2400/2—6,44
29/09/2026CANvs SudanT 4-1dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs SenegalH 1-11001001/10———
19/09/2026Ngoại hạng Nam Phivs AmaZuluB 0-1900020132/4104/5—6,58
12/09/2026Ngoại hạng Nam Phivs Kaizer ChiefsH 1-1900030113/1534/9—6,33
05/09/2026Ngoại hạng Nam Phi@ Marumo Gallants FCH 2-2900010018/2403/8—6,17
27/08/2026Ngoại hạng Nam Phivs MilfordH 0-0900011025/3414/7—6,36
15/08/2026Ngoại hạng Nam Phi@ Sekhukhune UnitedB 0-2900000029/4129/16V6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201927150 nghìn €
13/02/202028200 nghìn €
13/01/202129250 nghìn €
14/06/202129275 nghìn €
14/01/202230300 nghìn €
04/01/202432250 nghìn €
10/06/202432200 nghìn €
09/01/202533175 nghìn €
27/05/202533150 nghìn €
11/12/202534100 nghìn €
04/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh60
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com