
Manolo Molina là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cacereno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
641Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 641 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 77% | 75% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 641 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/266 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/56 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/69 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 14/18 | — | 7,30 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/44 | 1 | 5/7 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/46 | 2 | 8/11 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 1 | 7/10 | — | 7,40 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 9/9 | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 7/12 | — | 7,40 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Union | Cacereno | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | CF Talavera de la Reina | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | CD Linares Deportivo | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cacereno | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Montijo | Cacereno | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Calvo Sotelo Puertollano CF | Montijo | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Free player | Calvo Sotelo Puertollano CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | La Roda CF | CP Villarrobledo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | UD Maracena | La Roda CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Arenas Armilla | UD Maracena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | UD Maracena | Arenas Armilla | Chuyển nhượng | — |