
Maksymilian Pingot là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Odra Opole.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
969Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
969Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 894 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 894 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/09/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/10/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 02/04/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Gornik Zabrze | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | LKS Lodz | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Gornik Zabrze | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lech Poznan | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | Stal Mielec | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Lech Poznan | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Odra Opole | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Lech Poznan | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Lech II Poznan | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Lech Poznan Youth | Lech II Poznan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực47