Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksymilian Pingot

Odra OpoleHậu vệPOL
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Maksymilian Pingot là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Odra Opole.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
969Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
969Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—101089410000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—117500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 894 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20221925 nghìn €
13/06/20221925 nghìn €
28/09/202219300 nghìn €
15/11/202219300 nghìn €
15/06/202320300 nghìn €
05/10/202320500 nghìn €
28/12/202320400 nghìn €
27/03/202420700 nghìn €
06/06/202421700 nghìn €
08/12/202421600 nghìn €
02/04/202522450 nghìn €
05/06/202522300 nghìn €
07/12/202522250 nghìn €
09/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Gornik ZabrzeOdra OpoleChuyển nhượng—
29/06/2026LKS LodzGornik ZabrzeCho mượn—
27/01/2026Gornik ZabrzeLKS LodzChuyển nhượng—
30/06/2025Lech PoznanGornik ZabrzeHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2024Stal MielecLech PoznanCho mượn—
07/01/2024Lech PoznanStal MielecChuyển nhượng—
29/06/2023Odra OpoleLech PoznanCho mượn—
01/01/2023Lech PoznanOdra OpoleChuyển nhượng—
31/01/2022Lech II PoznanLech PoznanChuyển nhượng—
31/12/2020Lech Poznan YouthLech II PoznanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy51
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com