
Mahmoud Ghaed Rahmati
Tiền vệIRI
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mahmoud Ghaed Rahmati là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch IRI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 23 | 25 nghìn € |
| 31/12/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/06/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/07/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/01/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/06/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/12/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/08/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/02/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/07/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/01/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/05/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/05/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/11/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 15/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | Nassaji Mazandaran | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aluminium Arak FC | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Nassaji Mazandaran | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2020 | Aluminium Arak FC | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2019 | Naft Masjed Soleyman FC | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sepahan | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kheybar Khorramabad | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Be'sat Kermanshah FC | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Gahar Zagros | Be'sat Kermanshah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Gahar Zagros U19 | Gahar Zagros | Chuyển nhượng | — |