Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maftuna Shoyimova

Nasaf Qarshi (nữ)Tiền vệUZB
28Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maftuna Shoyimova là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Nasaf Qarshi (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á (nữ)2026-2027—3327030000——00—
Cúp châu Á (nữ)2026—443600000060%66%106,15
OCA Women's Asian Games2026—4436011100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/130 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/45 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/21 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

OCA Women's Asian Games · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maftuna Shoyimova · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/03/2026Cúp C1 châu Á (nữ)@ Melbourne City (nữ)B 1-2900011026/4933/4—5,93
19/03/2026Cúp châu Á (nữ)vs Philippines (nữ)B 0-2900000050/6911/4—5,99
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com