
Mads Thychosen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo AIK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.280Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 16 | 14 | 1.280 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 79% | 53% | 5 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.280 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 622/779 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/46 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/65 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/133 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 45
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 283
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/68 | 3 | 10/16 | V | 6,21 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 70/79 | 1 | 4/7 | — | 6,65 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/56 | 2 | 4/11 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 2/7 | — | 5,71 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 3 | 4/8 | V | 6,31 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 4-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/76 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 71/87 | 2 | 6/18 | — | 5,71 |
| 28/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/50 | 4 | 6/9 | — | 6,67 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/51 | 3 | 7/10 | — | 6,98 |