
Maciej radaszkiewicz là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Bron Radom.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/02/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/09/2022 | 25 | — |
| 17/11/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/02/2023 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KS Wasilkow | Bron Radom | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2026 | Polonia Lidzbark Warmiński | KS Wasilkow | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Sokol Aleksandrow Lodzki | Polonia Lidzbark Warmiński | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Turośnianka Turośń Kościelna | Sokol Aleksandrow Lodzki | Cho mượn | — |
| 31/08/2024 | Sokol Aleksandrow Lodzki | Turośnianka Turośń Kościelna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Legia Warszawa B | Sokol Aleksandrow Lodzki | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Free player | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2023 | LKS Lomza | Free player | Trở lại | — |
| 01/08/2023 | Polonia Warszawa | LKS Lomza | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | LKS Lodz | Polonia Warszawa | Hết hạn mượn 0.005M € | 5 nghìn € |
| 13/01/2021 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | KS Lomianki | Lechia Tomaszow Mazowiecki | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2020 | Ruch Wysokie Mazowieckie | KS Lomianki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MKS Mazur Elk | Ruch Wysokie Mazowieckie | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Swit Szczecin | MKS Mazur Elk | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2018 | Wigry Suwalki | Swit Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Wigry Suwalki II | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng | — |