
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 4 | 2 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Cezary Osuch | Thủ môn | 36 |
| — | Jakub Jasionek | Thủ môn | 22 |
| 87 | Rafal Rakowiecki | Thủ môn | 39 |
| — | Blazej Zero | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Patryk Pasko | Hậu vệ | 34 |
| 14 | Adrian Romanowski | Hậu vệ | — |
| — | Lukasz Grzybowski | Tiền vệ | 37 |
| — | Michal Domanski | Tiền vệ | 28 |
| 9 | Michał Grochowski | Tiền vệ | 29 |
| 16 | Damian Decewicz | Tiền vệ | 29 |
| 22 | Mateusz Kul | Tiền vệ | — |
| 96 | Jakub Mikołajczyk | Tiền vệ | 25 |
| — | Kamil Zalewski | Tiền đạo | — |
| 18 | Dawid Hładuniuk | Tiền đạo | — |
| 77 | Michal Stec | Tiền đạo | 35 |
| — | Bartosz Jurczak | Không rõ | — |
| — | Daniel Samluk | Không rõ | — |
| — | Rafal Kujawa | Không rõ | — |
| — | Pawel Brokowski | Không rõ | — |
| — | Adrian Pytlik | Không rõ | — |
| — | Lukasz Trabka | Không rõ | — |
| — | Michal Hryszko | Không rõ | — |
| 23 | Aleksander Drewnowski | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Ruch Wysokie Mazowieckie đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất Ruch Wysokie Mazowieckie 1 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 27/09/2026 hòa Pionier Bransk 1-1 (Poland Liga 3).
- Đội hình Ruch Wysokie Mazowieckie có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ruch Wysokie Mazowieckie có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 30,6, tổng giá trị 50 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Ruch Wysokie Mazowieckie?
- HLV trưởng là Kamil Jackiewicz (POL, 42 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:10 28/10/2026 (giờ Việt Nam).