
Maciej Gajos
Tiền vệPOL
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Maciej Gajos là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch POL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/02/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/02/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/07/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/03/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/06/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/01/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/07/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 04/07/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/01/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 24/01/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/01/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 17/08/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/01/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 14/10/2021 | 30 | 550 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 06/04/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/11/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/08/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 15/02/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 14/07/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 25/09/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KS Wieczysta Krakow | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2025 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | KS Wieczysta Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Lechia Gdansk | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 30/06/2019 | Lech Poznan | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Jagiellonia Bialystok | Lech Poznan | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2012 | Rakow Czestochowa | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2009 | Rakow Czestochowa U19 | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực35