
M. Doucoure là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Hamburger SV (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
569Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 569 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 73% | 58% | 5 | 1 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/188 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/87 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/29 | 3 | 9/13 | Đ | 5,50 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 3 | 7/14 | V | 5,76 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/20 | 7 | 12/20 | — | 7,24 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 5/10 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 8/10 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfB Stuttgart (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 1 | 1/4 | V | 5,02 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 4 | 9/16 | V | 6,57 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 3/3 | — | 6,72 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 4/8 | V | 5,83 |
| 01/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/18 | 1 | 1/8 | — | 6,11 |