
Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnović
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnović là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Tiểu sử Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnović
Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnović là hậu vệ thi đấu cho Atlético Mineiro - MG, mang quốc tịch Brazil và năm nay 29 tuổi. Anh cao 187 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 25 trận ra sân với 1831 phút thi đấu và 1 bàn thắng, trong đó 13 trận tại Serie A Brazil. Anh chuyển đến Atlético Mineiro từ Southampton theo hình thức chuyển nhượng vào ngày 09/07/2024 với phí 4,5 triệu €. Giá trị thị trường của anh là 4,5 triệu €, cao nhất đạt 8,0 triệu € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.831Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1831Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 13 | 11 | 993 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 91% | 49% | 4 | 1 | 6,76 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 9 | 7 | 568 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 55% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Brazil | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 54% | 1 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 993 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 468/513 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/54 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/73 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 30/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/358 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/46 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/225 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/67 | 0 | 2/4 | — | 6,62 |
| 27/10/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 2/6 | — | 6,38 |
| 22/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 5/8 | — | 6,56 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 65/70 | 0 | 5/6 | — | 8,00 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/47 | 0 | 2/5 | — | 7,18 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 2 | 3/6 | — | 6,96 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | T 4-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 0/1 | — | 5,10 |